gai gai
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có cảm giác như bị kim châm, nhói, hoặc ngứa ngáy: "gai gai" mô tả một cảm giác khó chịu, thường xuất hiện trên da, giống như có nhiều mũi nhọn nhỏ đâm vào. Cảm giác này có thể xảy ra do lạnh, sốt, hoặc các kích thích vật lý.
- Gợi cảm giác sợ hãi, rùng mình: Trong một số ngữ cảnh, "gai gai" được dùng để chỉ cảm giác sợ hãi nhẹ, khiến người ta rùng mình hoặc nổi da gà.
Ví dụ sử dụng
- (Cảm giác da râm ran, nhói nhẹ khi gặp lạnh.)
- (Cảm giác sợ hãi, rùng mình.)
- (Cảm giác ngứa ngáy, nhức nhối do sốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"gai gai người": diễn tả cảm giác khó chịu lan tỏa khắp cơ thể.
- Sau cơn mưa, tôi thấy gai gai người, có lẽ sắp cảm. (Cảm giác ớn lạnh, báo hiệu bệnh.)
"nổi gai gai": chỉ hiện tượng da nổi lên các nốt nhỏ hoặc cảm giác râm ran.
- Khi nhìn thấy cảnh tượng đó, da tôi nổi gai gai vì sợ. (Da nổi gai ốc vì sợ hãi.)
Biến thể và từ gần giống
Gai (danh từ): bộ phận nhọn, cứng trên thân cây hoặc da động vật (ví dụ: gai hoa hồng, gai nhím).
- Cẩn thận kẻo đụng phải gai. (Tránh bị gai đâm.)
Gai ốc (danh từ): nốt nhỏ nổi trên da khi lạnh hoặc sợ.
- Nổi gai ốc khi nghe chuyện ma. (Da nổi các nốt nhỏ vì sợ hãi.)
Râm ran (tính từ): cảm giác ngứa nhẹ, tương tự "gai gai".
- Da tôi râm ran sau khi tắm nước lạnh. (Cảm giác tê nhẹ.)
Từ đồng nghĩa
Rùng mình: cảm giác sợ hãi hoặc lạnh đột ngột.
- Tôi rùng mình khi nhìn thấy bóng đen. (Cảm giác sợ hãi, co người lại.)
Nhói (tính từ): cảm giác đau đột ngột, tương tự như bị kim châm.
- Đau nhói ở ngón tay. (Cảm giác đau như bị đâm.)
Ngứa ngáy (tính từ): cảm giác khó chịu muốn gãi.
- Da tôi ngứa ngáy vì muỗi đốt. (Cảm giác khó chịu trên da.)
Thành ngữ liên quan
- Gai gai sống lưng: cảm giác sợ hãi, rùng mình dọc sống lưng.
- Nghe kể chuyện đó, tôi thấy gai gai sống lưng. (Cảm giác sợ hãi lan tỏa dọc lưng.)